hundred trong ngữ cảnh
hundred = trăm
Câu tiếng Anh
A hundred chattering tongues will go gossiping to Her Majesty,
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đây là một thị trấn nhỏ ngột ngạt - một ngôi làng.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred