eword.vn

hundred trong ngữ cảnh

hundred = trăm

Câu tiếng Anh

-A hundred pounds of cheese gone.

Nghĩa tiếng Việt

Một trăm cân phô mai đã biến mất.

← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred