hundred trong ngữ cảnh
hundred = trăm
Câu tiếng Anh
A hundred spears will cut you down before you reach the gate.
Nghĩa tiếng Việt
Cả trăm mũi lao sẽ đâm tới trước khi anh đến được cổng.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred