hundred trong ngữ cảnh
hundred = trăm
Câu tiếng Anh
A hundred thousand Mongol riders advance
Nghĩa tiếng Việt
Một trăm nghìn kỵ mã Mông Cổ tiến lên
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred
hundred = trăm
A hundred thousand Mongol riders advance
Một trăm nghìn kỵ mã Mông Cổ tiến lên
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred