hundred trong ngữ cảnh
hundred = trăm
Câu tiếng Anh
She is likely to live to one hundred.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred
hundred = trăm
She is likely to live to one hundred.
Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred