eword.vn

hundred trong ngữ cảnh

hundred = trăm

Câu tiếng Anh

The answers are on page one hundred twenty-three.

Nghĩa tiếng Việt

Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.

← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred