hundred trong ngữ cảnh
hundred = trăm
Câu tiếng Anh
The students have to answer one hundred questions.
Nghĩa tiếng Việt
Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred
hundred = trăm
The students have to answer one hundred questions.
Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred