hundred trong ngữ cảnh
hundred = trăm
Câu tiếng Anh
Tom withdrew three hundred dollars from his personal account yesterday.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã rút ba trăm đô từ tài khoản cá nhân của anh ấy ngày hôm qua.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred