eword.vn

hundred trong ngữ cảnh

hundred = trăm

Câu tiếng Anh

We have more than a hundred books at home.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi có hơn trăm quyển sách ở nhà.

← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred