hundred trong ngữ cảnh
hundred = trăm
Câu tiếng Anh
Winds in this area gust at more than one hundred miles an hour.
Nghĩa tiếng Việt
Gió ở khu vực này giật với vận tốc hơn 100 dặm một giờ.
← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred