husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
A gift for your husband.
Nghĩa tiếng Việt
Một món quà cho chồng của chị.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband
husband = người chồng
A gift for your husband.
Một món quà cho chồng của chị.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband