husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
A husband always looks a bit ridiculous dragging his wife from another man's arms.
Nghĩa tiếng Việt
Một người chồng sẽ trông khá nực cười khi kéo vợ mình về từ vòng tay của người đàn ông khác.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband