husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
A rich husband or father?
Nghĩa tiếng Việt
Một ông chồng giàu hay một người cha giàu?
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband
husband = người chồng
A rich husband or father?
Một ông chồng giàu hay một người cha giàu?
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband