husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
About my husband leaving after supper, I can explain that.
Nghĩa tiếng Việt
Về việc chồng tôi rời đi sau bữa ăn tối, tôi có thể giải thích điều đó.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband