eword.vn

husband trong ngữ cảnh

husband = người chồng

Câu tiếng Anh

According to which, what belongs to the wife belongs to the husband also... and vice versa.

Nghĩa tiếng Việt

Nó là cái thuộc về vợ, thuộc về chồng và tật xấu riêng.

← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband