husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
After my husband died, his rice bowl reminded me of him.
Nghĩa tiếng Việt
Những bát cơm này luôn làm tôi nhớ đến người chồng quá cố của mình.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband