husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
Ain't there a name for a woman that sleeps in a baby's crib... to stay away from her husband?
Nghĩa tiếng Việt
Không biết gọi một phụ nữ ngủ trong cũi của em bé để trốn khỏi chồng, là gì nữa?
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband