husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
Also, to my daughter Lina and her husband John Aysgarth... I bequeath the portrait of myself... painted by the distinguished Sir Joshua Nettlewood.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng để lại cho con gái tôi Lina và chồng là John Aysgarth... bức chân dung của tôi... được vẽ bởi Ngài Joshua Nettlewood lỗi lạc.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband