eword.vn

husband trong ngữ cảnh

husband = người chồng

Câu tiếng Anh

And her new husband, the Baron de la Bonnet de la Toulon.

Nghĩa tiếng Việt

Và chồng mới của cô ấy, Baron de la Bonnet de la Toulon.

← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband