husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
and laughed mockingly at my husband who was tied up.
Nghĩa tiếng Việt
và cười nhạo báng phu quân con đang bị trói.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband
husband = người chồng
and laughed mockingly at my husband who was tied up.
và cười nhạo báng phu quân con đang bị trói.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband