eword.vn

husband trong ngữ cảnh

husband = người chồng

Câu tiếng Anh

And my husband will give you the check.

Nghĩa tiếng Việt

Và chồng tôi sẽ trao séc cho ông.

← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband