eword.vn

husband trong ngữ cảnh

husband = người chồng

Câu tiếng Anh

Do you often lie to your husband?

Nghĩa tiếng Việt

Chị có hay nói dối chồng không vậy?

← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband