husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
For some reason, her husband seemed to dislike that she spoke of me. In truth, she talked too much about me.
Nghĩa tiếng Việt
Vì lý do nào đó mà chồng cô ấy có vẻ không thích việc cô ấy nói về tôi. Thực tế thì cô ấy đã nói quá nhiều về tôi.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband