eword.vn

husband trong ngữ cảnh

husband = người chồng

Câu tiếng Anh

Her husband died, and she is a widow now.

Nghĩa tiếng Việt

chồng của cô ấy đã chết và bây giờ cô ấy là 1 góa phụ

← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband