eword.vn

husband trong ngữ cảnh

husband = người chồng

Câu tiếng Anh

Her husband died in a tragic motor vehicle accident.

Nghĩa tiếng Việt

Chồng cô ấy chết trong một vụ tai nạn xe cơ giới thảm khốc.

← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband