husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
Her husband is an excellent cook.
Nghĩa tiếng Việt
Chồng cô ấy là một đầu bếp xuất sắc.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband
husband = người chồng
Her husband is an excellent cook.
Chồng cô ấy là một đầu bếp xuất sắc.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband