husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
I don't have a husband.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không có chồng.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband
husband = người chồng
I don't have a husband.
Tôi không có chồng.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband