husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
My husband dresses the children while I make breakfast.
Nghĩa tiếng Việt
Chồng tôi mặc đồ cho bọn trẻ trong khi tôi làm bữa sáng.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband