eword.vn

husband trong ngữ cảnh

husband = người chồng

Câu tiếng Anh

My husband has two older brothers. That's right, I'm a third-son's wife.

Nghĩa tiếng Việt

Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.

← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband