husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
She castrated her husband while he was asleep.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy thiến chồng cô khi chồng đang ngủ.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband
husband = người chồng
She castrated her husband while he was asleep.
Cô ấy thiến chồng cô khi chồng đang ngủ.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband