husband trong ngữ cảnh
husband = người chồng
Câu tiếng Anh
Since Janet died, her husband has really gone off the deep end.
Nghĩa tiếng Việt
Từ khi Janet chết, chồng của cô ấy thực sự trở nên chán nản.
← husband: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với husband