important trong ngữ cảnh
important = quan trọng
Câu tiếng Anh
He played an important part in the enterprise.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.
← important: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với important