important trong ngữ cảnh
important = quan trọng
Câu tiếng Anh
I finished that important project.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã hoàn thành dự án quan trọng đó.
← important: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với important
important = quan trọng
I finished that important project.
Tôi đã hoàn thành dự án quan trọng đó.
← important: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với important