important trong ngữ cảnh
important = quan trọng
Câu tiếng Anh
Oil has played an important part in the progress of civilization.
Nghĩa tiếng Việt
Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
← important: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với important