important trong ngữ cảnh
important = quan trọng
Câu tiếng Anh
That day was an important milestone in our project.
Nghĩa tiếng Việt
Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
← important: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với important