eword.vn

included trong ngữ cảnh

included = bao gồm cả

Câu tiếng Anh

Τhe meal was included.

Nghĩa tiếng Việt

Bao gồm cả bữa ăn.

← included: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với included