eword.vn

included trong ngữ cảnh

included = bao gồm cả

Câu tiếng Anh

I included a gift with my roses.

Nghĩa tiếng Việt

Trong những bông hồng tôi tặng bà, có một món quà tôi đã mua ở Constantinople.

← included: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với included