eword.vn

including trong ngữ cảnh

including = bao gồm cả

Câu tiếng Anh

For certain reasons, including your own protection... in case anything happens, I'm not gonna give you the whole story, just your part of it.

Nghĩa tiếng Việt

Vì một số lý do, bao gồm cả sự bảo vệ cho anh... nên tôi sẽ không cho anh biết toàn bộ sự việc, chỉ nói đến phần việc của anh.

← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including