eword.vn

including trong ngữ cảnh

including = bao gồm cả

Câu tiếng Anh

He may proceed with all routine activity, including gym.

Nghĩa tiếng Việt

Cậu ta có thể tiến hành tất cả các hoạt động thường ngày, bao gồm cả tập thể lực.

← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including