including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
I give the public what it wants, including your column, Mr. Toohey.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cho công chúng thứ họ muốn, kể cả bài báo của ông,Mr. Toohey.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including