including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
I got an E in every subject, including calligraphy and arithmetic.
Nghĩa tiếng Việt
Ngày trước bố đạt điểm A tất cả các môn, cả chính tả lẫn số học.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including