including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
Including a casual reference to the part of Cora and your hopes of playing it?
Nghĩa tiếng Việt
Bao gồm cả việc đề cập tới vai Cora và mong muốn của cô được đóng vai đó?
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including