including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
Including me.
Nghĩa tiếng Việt
Tính cả ta nữa.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including
including = bao gồm cả
Including me.
Tính cả ta nữa.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including