eword.vn

including trong ngữ cảnh

including = bao gồm cả

Câu tiếng Anh

Including the fact that you have voluntarily committed yourself here.

Nghĩa tiếng Việt

Kể cả việc anh đã tự nguyện dấn thân vào đây.

← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including