including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
It's on the front pages tomorrow, including the Banner.
Nghĩa tiếng Việt
Nó sẽ lên trang nhất ngày mai, kể cả Banner.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including
including = bao gồm cả
It's on the front pages tomorrow, including the Banner.
Nó sẽ lên trang nhất ngày mai, kể cả Banner.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including