including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
Lantier, I wasn't including you in that bunch.
Nghĩa tiếng Việt
Lantier, tôi không có ý bao gồm anh trong bọn họ.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including
including = bao gồm cả
Lantier, I wasn't including you in that bunch.
Lantier, tôi không có ý bao gồm anh trong bọn họ.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including