including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
Let's see, there are seven of us, including young Hawkins here.
Nghĩa tiếng Việt
Xem nào, chúng ta có 7 người, bao gồm cả nhóc Hawkins ở đây nữa.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including