including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
MAN: Philadelphia. $3.39, including the total with tax. Thank you.
Nghĩa tiếng Việt
Philadelphia. $3.39, bao gồm thuế.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including