including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
Mei has been to every US state, including Alaska and Hawaii.
Nghĩa tiếng Việt
Mei đã đi qua tất cả các bang của Mĩ, bao gồm Alaska và Hawaii.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including