eword.vn

including trong ngữ cảnh

including = bao gồm cả

Câu tiếng Anh

Now, did anyone, including you, actually see her murdered?

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ, có ai, kể cả anh tận mắt thấy bả bị giết không?

← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including